Từ điển Digital Marketing & E-commerce: Q, R

#Q

Qualified traffic: Traffic made up of visitors who are likely to aquire useful information from the site and become customers | Lưu lượng truy cập đủ điều kiện là lượt khách truy cập có nhiều khả năng tìm thấy nội dung hữu ích và chuyển đổi thành khách hàng mua hàng thật sự của nhãn hàng.

Qualitative data: Information that describes qualities or characteristics | Dữ liệu định tính là thông tin mô tả đặc tính bên trong hoặc đặc điểm của đối tượng cần nghiên cứu.

Quality control: The process through which a business seeks to ensure that product quality is maintained or improved | Kiểm soát chất lượng là quy trình đảm bảo hoặc cải tiến chất lượng sản phẩm được thực hiện bởi doanh nghiệp.

Quantitative data: Information that can be counted or compared on a numeric scale | Dữ liệu định lượng là thông tin thu thập có thể đếm được hoặc so sánh trên một thang số nhất định.

Quarter: A three-month time period based on a company’s financial calendar | Quý là khoảng thời gian mỗi 03 tháng dựa theo năm lịch tài chính của doanh nghiệp.

Query: The words typed into a Google Search bar | Truy vấn là các từ được nhập vào thanh Tìm kiếm của Google

 

#R

Rank: A webpage’s position in the search engine results pages (SERPs), which is determined by an algorithm | Xếp hạng là vị trí của một trang web hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm theo bộ máy tìm kiếm (SERPs), được quyết định bởi thuật toán số.

Reach: The total number of unique individuals who encounter an ad across their different devices | Lượng tiếp cận là tổng số những cá nhân nhìn thấy một quảng cáo trên nhiều thiết bị khác nhau.

Real-time analytics: Monitors immediate data for insights to respond to events more quickly           | Phân tích theo thời gian thực: là việc theo dõi dữ liệu ngay lập tức để biết thông tin chi tiết nhằm phản hồi các sự kiện nhanh hơn

Real-time marketing: A marketing approach that involves responding to current events, trends, or feedback in real or near-real time, almost always on social media | Tiếp thị theo thời gian thực là phương pháp tiếp thị liên quan đến việc phản hồi các sự kiện, xu hướng hoặc phản hồi hiện tại trong thời gian thực hoặc gần thời gian thực, hầu như luôn luôn trên phương tiện truyền thông xã hội                                                                    

Redirect testing: A method of testing where two ads or webpages with different URLs are tested against each other to determine which yields better results | Kiểm tra chuyển hướng là một phương pháp kiểm tra trong đó hai quảng cáo hoặc trang web có các URL khác nhau được kiểm tra lẫn nhau để xác định cái nào mang lại kết quả tốt hơn

Referral: Refers to how someone was guided to a website | Giới thiệu đề cập đến cách ai đó được hướng dẫn đến một trang web

Remarketing: A strategy in which a marketer uses paid ads to target customers who have visited a website, app, or social media profile | Tiếp thị là chiến lược trong đó nhà tiếp thị sử dụng quảng cáo trả tiền nhắm đến khách hàng mục tiêu đã truy cập trang web, ứng dụng hoặc hồ sơ mạng xã hội

Remarketing ad: An advertisement delivered to previous purchasers, subscribers, or visitors to a brand’s website or social media | Quảng cáo tiếp thị lại là quảng cáo được gửi đến người mua, người đăng ký hoặc khách truy cập trước đó vào trang web hoặc phương tiện truyền thông xã hội của thương hiệu

Replenishment emails: Emails used to prompt customers to make a repeat purchase when the items they previously bought are about to run out | Email bổ sung được sử dụng để nhắc khách hàng mua hàng lặp lại khi các mặt hàng họ đã mua trước đó sắp hết

Repurposing content: The process of recreating and republishing content in different formats | Tái sử dụng nội dung là quá trình tái tạo và xuất bản lại nội dung ở các định dạng khác nhau                                                                                                              

Responsive display ad: A display ad that automatically adjusts its size, appearance, and format to fit available ad spaces | Quảng cáo hiển thị thích ứng hiển thị hình ảnh tự động điều chỉnh kích thước, hình thức và định dạng để phù hợp với không gian quảng cáo có sẵn

Responsive website: A website that is designed to work on all types of devices, including computers, mobile phones, and tablets | Một trang web được thiết kế mang tính đáp ứng linh hoạt để hoạt động trên tất cả các loại thiết bị, bao gồm máy tính, điện thoại di động và máy tính bảng                                                                                                                               

Retention email: An email sent to a current customer with the intent of keeping them as a customer | Email giữ chân khách hàng được gửi đến khách hàng hiện tại với mục đích duy trì sự mua sắm và sử dụng sản phẩm của họ đối với nhãn hàng.

Return on ad spend (ROAS): How much revenue is gained versus how much was spent | Tỉ suất lợi nhuận trên chi phí quảng cáo là tổng số doanh thu đạt được so với tổng chi phí quảng cáo đã bỏ ra                                                                                                                     

Return on investment (ROI): A ratio of net income (money made) to investment (money spent) | Lợi tức đầu tư (ROI) là tỷ lệ thu nhập ròng (tiền kiếm được) so với đầu tư (tiền chi tiêu)

Return policy: A document that describes, in detail, a business’s process and requirements for accepting returns | Chính sách trả hàng là một tài liệu mô tả chi tiết quy trình của doanh nghiệp và các yêu cầu để chấp nhận hàng trả lại

Return rate: The percentage of products sold that are returned by customers | Tỉ lệ trả hàng là chỉ số phần trăm sản phẩm bán ra bị trả lại bởi khách hàng.

Revenue-per-click: The average revenue for each individual click on all of a company’s pay-per-click keywords and ads | Doanh số-mỗi-lần-nhấp chuột là doanh thu trung bình cho mỗi nhấp chuột riêng lẻ trên tất cả các từ khóa và quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột của công ty

Rewards program: A marketing strategy designed to build customer loyalty by providing incentives for customers to continue shopping with the brand | Chương trình phần thưởng là chiến lược tiếp thị được thiết kế để xây dựng lòng trung thành của khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi để khách hàng tiếp tục mua sắm với thương hiệu

Rich results: Enhanced results in Google Search with extra visual or interactive features | Kết quả nhiều định dạng là kết quả nâng cao trong Google Tìm kiếm với các tính năng tương tác hoặc trực quan bổ sung

Rule of seven: A marketing concept that states a potential customer must see a message at least seven times before they’re ready to take action | Quy tắc số 7 là khái niệm tiếp thị cho biết khách hàng tiềm năng phải xem tin nhắn ít nhất bảy lần trước khi họ sẵn sàng hành động.

 

>> còn tiếp >> 

Share tin

Tin Liên quan

Mới nhất, nhanh nhất, cập nhật thường xuyên.